Tra cứu bảng chữ cái Hy Lạp

Nhập vị trí từ 1 đến 24 để tra cứu chữ cái Hy Lạp.

Cách sử dụng

  1. Nhập các giá trị của bạn vào các ô ở trên.
  2. Nhấn Tính toán để xem kết quả ngay lập tức.
  3. Dùng nút Chia sẻ để sao chép liên kết tới kết quả của bạn.

Giới thiệu về công cụ này

Bảng chữ cái Hy Lạp có 24 chữ cái chạy từ alpha (α, Α) đến omega (ω, Ω), mỗi chữ có dạng hoa và dạng thường cùng cách phiên âm tiếng Anh chuẩn của tên nó. Tra một chữ cái theo vị trí — thứ 1 là alpha, thứ 12 là mu, thứ 24 là omega — là cách nhanh để xác nhận tên hoặc cách viết của một ký hiệu mà không phải lục tìm trong cả bảng chữ cái.

Nhà toán học, nhà vật lý, kỹ sư và nhà thống kê dựa vào các chữ cái này liên tục làm tên biến và hằng số (α cho góc, μ cho trung bình, σ cho độ lệch chuẩn, Δ cho sự thay đổi, π cho hằng số của đường tròn), và sinh viên thường cần kiểm tra lại tên và dạng hoa/thường của một chữ cái khi đọc hoặc viết ra một công thức — cùng bảng chữ cái này cũng đặt tên cho các chữ cái dùng trong tên các hội nam sinh và nữ sinh Hy Lạp.

Nội dung này có hữu ích không?

Bạn có thể chọn tối đa 3 biểu cảm.

Bình luận

  • Hãy là người đầu tiên bình luận.

Máy tính phổ biến

Tất cả máy tính